nhường bước

Học thuật
Thân thiện
nhường bước

Một người trẻ tuổi nhường bước cho một cụ già qua đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tự nguyện nhường cho người khác đi trước hoặc được ưu tiên hơn mình: "Nhường bước" thể hiện sự lịch sự, tôn trọng hoặc công nhận ưu thế của người khác trong một tình huống cụ thể.
    • Chấp nhận từ bỏ lợi ích, vị trí hoặc ý kiến của mình để người khác được điều đó: Hành động thể hiện sự khiêm tốn, vị tha hoặc sự thừa nhận khả năng thực tế.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhường bước trước sự thật": Chấp nhận, thừa nhận sự thật hiển nhiên có thể không như mong muốn của mình.
    • Sau khi xem xét các bằng chứng, anh ta đành phải nhường bước trước sự thật.
  • "Nhường bước cho hoàn cảnh": Chấp nhận không thể tiếp tục hoặc phải thay đổi hoàn cảnh khách quan chi phối.
    • Giấc mơ du học của ấy đã phải nhường bước cho hoàn cảnh gia đình khó khăn.
Biến thể từ gần giống
  • Nhường nhịn (động từ): Nhường chịu đựng, thường dùng trong mối quan hệ thân thiết, lâu dài ( dụ: nhường nhịn nhau trong gia đình).
  • Nhường lại (động từ): Đưa cái thuộc về mình cho người khác một cách cụ thể ( dụ: nhường lại chiếc ghế, nhường lại suất học bổng).
  • Nhượng bộ (động từ): Chịu thua thiệt một phần để đạt được thỏa thuận, thường dùng trong đàm phán, tranh chấp.
Từ đồng nghĩa
  • Nhường: Từ tổng quát hơn, chỉ việc đưa thứ thuộc về mình cho người khác.
  • Cửi (phương ngữ): Nhường, tránh ra ( dụ: cửi đường cho xe cấp cứu).
  • Chịu thua: Thừa nhận mình kém hơn hoặc không thể thắng được (mang sắc thái tiêu cực hoặc cam chịu hơn "nhường bước").
Từ trái nghĩa
  • Tranh giành: Cố gắng giành lấy cho bằng được, không chịu nhường.
  • Cướp đường: Đi hoặc hành động một cách thô bạo, không nhường nhịn ai.
  • Cố chấp: Khăng khăng giữ ý kiến hoặc lập trường của mình, không chịu nhượng bộ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Một sự nhịn, chín sự lành": Khuyên người ta nên biết nhường nhịn để giữ hòa khí tránh những hậu quả không hay.
  • "Lùi một bước, tiến ngàn dặm" (biến thể của "Lùi một bước biển rộng trời cao"): Đôi khi nhường bước, lùi lại một chút lại mang đến lợi ích lớn hơn, tầm nhìn xa hơn.
nhường bước

Một người trẻ tuổi nhường bước cho một cụ già qua đường.

  1. Để cho người khác đi trước mình hay hơn mình: Nhường bước người già cả; Trong bình bầu phải nhường bước cho người khả năng hơn.